Sơn lót chống rỉ Alkyd Benzo Oxide Primer

Sơn lót chống rỉ Alkyd Benzo Oxide Primer

Đơn giá: Liên hệ Liên hệ
Trọng lượng:
Tình trạng: Còn hàng
- Cập nhật:
0 đ
  ĐẶC TÍNH Là một loai sơn 1 thành phần gốc dầu Alkyd, khô tự nhiên, dễ sử dụng. Sơn có độ bám dính tốt, độ phủ cao tạo mặt phẳng cứng làm tăng độ kết dính cho lớp sơn kế tiếp. CÔNG DỤNG Dùng làm lớp sơn lót chống rỉ đầu tiên trên bề ... 4.1 5
4.1 5 28
Sơn lót chống rỉ Benzo Oxide Primer Quick Drying Flat Paint

Sơn lót chống rỉ Benzo Oxide Primer Quick Drying Flat Paint

 

ĐẶC TÍNH Là một loai sơn 1 thành phần gốc dầu Alkyd, khô tự nhiên, dễ sử dụng. Sơn có độ bám dính tốt, độ phủ cao tạo mặt phẳng cứng làm tăng độ kết dính cho lớp sơn kế tiếp.
CÔNG DỤNG Dùng làm lớp sơn lót chống rỉ đầu tiên trên bề mặt sắt, thép đã vệ sinh sạch dầu mỡ, tạp chất (Phần không ngập nước).
MÀU SẮC Ghi xám (mã G322), nâu đỏ (mã R1).
THÔNG SỐ SẢN PHẨM Thể tích rắn (volume solid):  53 ± 2%Khối lượng riêng/ Density: 1.4 -1.6 kg/lít( tùy theo màu )
VỆ SINH BỀ MẶT Xử lý bề mặt theo SA1.0 – SA2.5,theo tiêu chuẩn ISO 8501-1Bề mặt cần sơn phải được xử lý sạch và khô, không còn dầu mỡ, bụi bẩn, tạp chất
DỤNG CỤ SƠN – Cọ quét, con lăn, béc 213-315.- Súng phun:

  • Áp suất phun: 100 – 150 kg/cm²
  • Khoảng cách từ súng phun sơn đến cấu kiện cần sơn khoảng 0.4m
CHẤT PHA LOÃNG Dung môi pha sơn Benzo ZT, dầu hỏa (KO),
TỶ LỆ PHA 10 – 15% theo thể tích.
CHIỀU DÀY MÀNG SƠN MỖI LỚP Màng sơn khô/ Dry film: 50 – 70 µmMàng sơn ướt/ Wet film: 110 -150 µm

Định mức phủ lý thuyết/ Theoretical coverage : 8m²- 12 m²/ lít

THỜI GIAN SƠN LỚP KẾ TIẾP Sau sơn 1.5h ở 30˚c
THỜI GIAN KHÔ
Nhiệt độ bề mặt 15˚c 25˚c 40˚c
Khô bề mặt 5h 1.5h 0.75h
Khô để đi lên được 8h 4h 2h
Khô hoàn toàn 7-10 days 5-7 days 3-5 days
BAO BÌ 17.5 lít, 3 lít
HẠN BẢO QUẢN Sử dụng tốt nhất trong 12 tháng
SẢN PHẨM SỬ DỤNGProducts used SỐ LỚPNumber of coatings ĐỘ DÀY MẢNG SƠN KHÔ/ LỚPDFT per coating
Sơn chống rỉ Alkyd Benzo đỏ nâu mã R1 hoặc sơn lót chống rỉ Alkyd xám mã G322. 
Benzo Rust- resistant Primer (brown – R1 or grey – G322).
1 – 2 50 ± 10 µm
Sơn phủ Alkyd Benzo (màu Catalogue).
Alkyd Benzo coating (catalogue colors).
1 – 2 40 ± 10 µm